jig” in Vietnamese

điệu jig (điệu nhảy)đồ gá (dụng cụ hỗ trợ)

Definition

'Jig' là một điệu nhảy dân gian sôi động, phổ biến ở Ireland hoặc Scotland. Ngoài ra, nó còn chỉ dụng cụ kỹ thuật giúp cố định hoặc dẫn hướng chi tiết khi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho những điệu nhảy truyền thống như 'Irish jig', không dùng cho các điệu khiêu vũ hiện đại. Ý nghĩa thiết bị thường xuất hiện trong kĩ thuật: 'đồ gá khoan', 'đồ gá hàn'.

Examples

She danced a lively jig at the party.

Cô ấy đã nhảy một điệu **jig** sôi động tại bữa tiệc.

The workers used a jig to hold the metal in place.

Công nhân dùng một cái **đồ gá** để giữ chặt miếng kim loại.

He learned to play a traditional jig on the violin.

Anh ấy đã học chơi một bản **jig** truyền thống bằng đàn violin.

Could you pass me that jig for the woodwork?

Bạn có thể đưa tôi cái **đồ gá** dùng cho nghề mộc kia không?

When she got good news, she did a little jig in her kitchen.

Khi nhận tin vui, cô nhảy một điệu **jig** nhỏ trong bếp.

They ended the wedding with everyone dancing a big jig together.

Kết thúc tiệc cưới, mọi người cùng nhau nhảy một điệu **jig** lớn.