jerky” in Vietnamese

thịt khôgiật cục (chuyển động)

Definition

"Jerky" có thể là loại thịt đã được làm khô và ướp muối, thường dai, hoặc mô tả chuyển động không đều, giật cục.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ "jerky" gần như chỉ dùng cho món thịt khô ("beef jerky"). Tính từ chỉ chuyển động không đều ("jerky movements"). Cả hai đều rất thông dụng và thân mật, đừng nhầm với "jerk" (người/xúc động mạnh).

Examples

I bought some beef jerky at the store.

Tôi đã mua một ít **thịt khô** ở cửa hàng.

The car made a jerky stop at the red light.

Chiếc xe dừng lại một cách **giật cục** ở đèn đỏ.

Her dance was a little jerky at first.

Ban đầu, điệu nhảy của cô ấy khá **giật cục**.

Do you want some jerky for the road?

Bạn muốn mang chút **thịt khô** đi đường không?

My internet connection is really jerky today.

Kết nối mạng của tôi hôm nay rất **giật cục**.

The video kept playing in a jerky way.

Video cứ phát theo kiểu **giật cục**.