jerks” in Vietnamese

giật (chuyển động)kẻ thô lỗ (người)

Definition

'Jerks' có thể chỉ những chuyển động đột ngột, hoặc nói về người thô lỗ, khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jerks' khi nói về người là từ không trang trọng, mang tính xúc phạm. Khi chỉ chuyển động, từ này trung tính. Không nên gọi ai là 'jerk' trong tình huống trang trọng.

Examples

He jerks the door open every time.

Anh ấy luôn **giật** cửa ra mỗi lần.

Sometimes his head jerks when he is nervous.

Đôi khi đầu anh ấy **giật** khi anh ấy lo lắng.

Those kids are being real jerks to their teacher.

Mấy đứa trẻ đó đang cư xử như những **kẻ thô lỗ** với thầy giáo của chúng.

The train jerks forward when it starts moving.

Khi bắt đầu chạy, tàu **giật** về phía trước.

Ignore them—they're just jerks trying to get attention.

Đừng quan tâm họ—họ chỉ là mấy **kẻ thô lỗ** muốn gây chú ý.

My hands sometimes make little jerks when I'm cold.

Khi lạnh, tay tôi thỉnh thoảng có những **cử động giật nhẹ**.