“jerking” in Vietnamese
Definition
Một chuyển động đột ngột, nhanh, thường lặp lại hoặc không kiểm soát được. 'Jerking' có thể nói về chuyển động của cơ thể hoặc thứ gì đó bị kéo mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc trung tính để chỉ sự giật mạnh không kiểm soát, có thể là cơ thể hoặc vật. Đừng nhầm với 'twitching' (co giật nhỏ), 'jolting' (rung lắc mạnh).
Examples
Her leg started jerking while she was sleeping.
Chân cô ấy bắt đầu **giật mạnh** khi ngủ.
He was jerking the rope to pull the box.
Anh ấy đang **giật mạnh** sợi dây để kéo cái hộp.
The car was jerking when she tried to start it.
Xe bị **giật** khi cô ấy cố khởi động.
Why is my eye jerking like that? It's really annoying.
Sao mắt mình cứ **giật** như thế nhỉ? Khó chịu quá.
The train kept jerking every time it stopped and started again.
Cứ mỗi lần tàu dừng rồi chạy tiếp lại **giật mạnh**.
He greeted us with a sudden jerking motion of his head.
Anh ấy chào chúng tôi bằng một cái **giật mạnh** đầu đột ngột.