“jerked” in Vietnamese
giật mạnhkéo mạnh
Definition
Di chuyển hoặc kéo cái gì đó một cách mạnh hoặc đột ngột. Thường dùng cho bộ phận cơ thể hoặc vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi có chuyển động mạnh, đột ngột với cơ thể hay vật. Không dùng như 'jerk' (người xấu tính).
Examples
She jerked the door open.
Cô ấy **giật mạnh** mở cửa.
He jerked his head to look behind him.
Anh ấy **giật mạnh** đầu để nhìn về phía sau.
The car jerked forward when he let go of the brake.
Chiếc xe **giật mạnh** về phía trước khi anh ấy nhả phanh.
My arm jerked when the doctor tapped my elbow.
Tay tôi **giật mạnh** khi bác sĩ gõ vào khuỷu tay.
She jerked away when the cat suddenly hissed at her.
Cô ấy **giật mình tránh xa** khi con mèo bất ngờ rít lên.
The rope jerked tight as soon as he jumped.
Sợi dây **giật mạnh** ngay khi anh ấy nhảy xuống.