“jealous” in Vietnamese
Definition
Cảm giác không vui hoặc bất an vì ai đó có điều bạn muốn, như sự quan tâm, thành công hoặc một mối quan hệ. Thường dùng trong tình cảm nhưng cũng chỉ sự ghen tị với thành công hoặc vật sở hữu của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với 'of' hoặc 'about': 'jealous of her success', 'jealous about the attention he gets'. Trong giao tiếp hằng ngày, từ này chủ yếu chỉ sự ghen tuông trong tình cảm nhưng cũng có thể dùng với nghĩa ghen tị thành công.
Examples
She feels jealous when her friend talks to him a lot.
Cô ấy cảm thấy **ghen tuông** khi bạn mình nói chuyện nhiều với anh ấy.
Don't be jealous of your brother's new bike.
Đừng **ghen tị** với chiếc xe đạp mới của anh trai em.
He was jealous of her good grades.
Anh ấy **ghen tị** với điểm tốt của cô ấy.
I'm not jealous, I just don't trust that guy.
Tôi không **ghen tuông**, tôi chỉ không tin tưởng anh ta thôi.
To be honest, I was a little jealous when she got the promotion.
Thật lòng mà nói, tôi đã hơi **ghen tị** khi cô ấy được thăng chức.
Kids can get jealous when a new baby gets all the attention.
Trẻ con có thể **ghen tị** khi em bé mới được chú ý hết.