“jamming” in Vietnamese
Definition
‘Jamming’ có thể chỉ việc bị kẹt (nhất là máy móc), việc gây nhiễu sóng, hoặc chơi nhạc ngẫu hứng cùng người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Công nghệ: 'jamming' là chặn sóng ('signal jamming'); âm nhạc: chơi ứng tác cùng nhau ('jamming session'); máy móc: bị kẹt. 'Jam' (mứt) không liên quan.
Examples
Radio jamming stopped the signal from coming through.
**Gây nhiễu** radio đã chặn tín hiệu.
The paper keeps jamming in the printer.
Giấy liên tục bị **kẹt** trong máy in.
The band is jamming in the garage tonight.
Ban nhạc sẽ **chơi ngẫu hứng** trong nhà để xe tối nay.
We were jamming for hours and came up with a new song.
Chúng tôi đã **ngẫu hứng chơi nhạc** hàng giờ và sáng tác một bài hát mới.
Their signals were being blocked by enemy jamming.
Tín hiệu của họ bị **gây nhiễu** bởi kẻ địch.
My phone keeps jamming when I try to download big files.
Điện thoại của tôi liên tục bị **kẹt** khi tải các tệp lớn.