jam” in Vietnamese

mứtkẹt xekẹt

Definition

Jam thường là mứt hoa quả ngọt dùng để phết lên bánh mì. Ngoài ra, còn có nghĩa chỉ tình huống tắc nghẽn hoặc bị mắc kẹt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'mứt' cho đồ ăn; 'kẹt xe' là cụm cố định chỉ ùn tắc giao thông. Động từ 'kẹt' dùng cho máy móc hoặc vật bị mắc lại. Không nhầm với 'thạch (jelly)'.

Examples

I put strawberry jam on my toast this morning.

Sáng nay tôi phết **mứt** dâu lên bánh mì nướng.

We were late because of a traffic jam.

Chúng tôi đến muộn vì **kẹt xe**.

The window jammed, so I couldn't open it.

Cửa sổ đã bị **kẹt** nên tôi không mở được.

There was a huge jam outside the stadium after the game.

Sau trận đấu đã có một **kẹt xe** lớn ngoài sân vận động.

My printer always jams when I'm in a hurry.

Mỗi khi tôi vội, máy in của tôi lại hay **kẹt**.

Don't jam all your clothes into that small bag.

Đừng **nhồi nhét** hết quần áo vào túi nhỏ đó.