“jag” in Vietnamese
Definition
'Jag' là một chỗ lởm chởm hoặc phần sắc nhọn trên một vật; cũng dùng để chỉ một thời gian ngắn làm gì đó mãnh liệt, như cơn khóc hay cơn nghiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Crying jag', 'drinking jag' chỉ trạng thái phấn khích, làm gì liên tục và mạnh mẽ. 'Jag' nghĩa sắc nhọn thường dùng trong kỹ thuật hoặc văn học. Không nhầm với 'jagged' (tính từ).
Examples
She went on a shopping jag and bought ten new dresses.
Cô ấy đã có một **cơn** mua sắm và sắm tới mười chiếc váy mới.
After pulling an all-nighter, I felt like I was on a caffeine jag all morning.
Sau khi thức trắng đêm, tôi cảm giác mình như đang trong một **cơn** caffeine buổi sáng.
There are several jags along the mountain ridge.
Có nhiều **chỗ lởm chởm** dọc theo sườn núi.
The piece of glass had a sharp jag on the edge.
Mảnh kính có một **chỗ lởm chởm** sắc ở mép.
He went on a crying jag after hearing the news.
Nghe tin xong, anh ấy đã có một **cơn** khóc dữ dội.
He cut himself on a tiny jag of metal sticking out from the chair.
Anh ấy bị đứt tay vì một **mấu sắc** nhỏ bằng kim loại thò ra từ ghế.