jackpot” in Vietnamese

giải độc đắc

Definition

Giải độc đắc là phần thưởng lớn nhất trong trò chơi, xổ số hoặc cá cược, thường chỉ có được khi gặp điều kiện rất may mắn. Cũng có thể dùng để chỉ thành công lớn bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính chất không trang trọng, thường dùng với trò chơi, xổ số: 'hit the jackpot' nghĩa là trúng lớn. Có thể dùng bóng nghĩa cho thành công lớn trong cuộc sống.

Examples

She won the jackpot in the lottery.

Cô ấy đã trúng **giải độc đắc** trong xổ số.

If you get all sevens, you hit the jackpot.

Nếu bạn được toàn số bảy, bạn sẽ trúng **giải độc đắc**.

The casino jackpot grows every day.

**Giải độc đắc** trong sòng bạc tăng mỗi ngày.

Wow, I really hit the jackpot with this job!

Wow, tôi thật sự trúng **giải độc đắc** với công việc này!

You should enter that contest—someone has to win the jackpot!

Bạn nên tham gia cuộc thi đó — phải có ai đó trúng **giải độc đắc**!

When they found that rare coin, it was like finding a jackpot.

Khi họ tìm thấy đồng xu hiếm đó, nó giống như trúng **giải độc đắc** vậy.