“itself” in Vietnamese
Definition
'Chính nó' dùng để chỉ khi một vật, con vật hay tình huống tự thực hiện hành động lên bản thân mình. Cũng dùng để nhấn mạnh bản chất hoặc sự tồn tại riêng biệt của sự vật đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Itself' không dùng cho người mà chỉ dùng cho vật, động vật, hoặc ý tưởng. 'by itself' là tự nó, không có trợ giúp; 'in itself' là tự bản chất. Phân biệt dùng nhấn mạnh và dùng phản thân.
Examples
The cat cleaned itself after dinner.
Con mèo tự **làm sạch mình** sau bữa tối.
The door opened by itself.
Cánh cửa tự **mở ra**.
The problem is not hard in itself.
Vấn đề đó **tự nó** không khó.
The app keeps closing by itself, and it's driving me crazy.
Ứng dụng cứ tự **tắt đi**, khiến tôi phát điên.
The movie itself was great, but the ending felt rushed.
Bộ phim **bản thân nó** rất hay, nhưng cái kết lại vội vàng.
The idea itself isn't bad—we just need a better plan.
Ý tưởng **tự nó** không tệ—chúng ta chỉ cần một kế hoạch tốt hơn.