“issuing” in Vietnamese
Definition
Việc chính thức cấp, phân phối hoặc công bố điều gì đó như tài liệu, tiền, hay thông báo.
Usage Notes (Vietnamese)
‘issuing’ thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như cơ quan nhà nước, tổ chức. Ví dụ: 'issuing a passport', 'issuing a statement'. Không dùng cho hành động đưa tặng thông thường. Đừng nhầm với 'issue' (vấn đề).
Examples
The bank is issuing new credit cards this month.
Ngân hàng tháng này đang **phát hành** thẻ tín dụng mới.
The government is issuing new passports.
Chính phủ đang **cấp** hộ chiếu mới.
They're issuing refunds to everyone affected by the delay.
Họ đang **hoàn trả** tiền cho tất cả những ai bị ảnh hưởng bởi sự chậm trễ.
The teacher is issuing report cards today.
Hôm nay giáo viên đang **phát hành** phiếu điểm.
The city started issuing warnings about the bad weather.
Thành phố đã bắt đầu **ban hành** cảnh báo về thời tiết xấu.
We're issuing tickets at the entrance, so please have your ID ready.
Chúng tôi đang **phát** vé ở lối vào, vui lòng chuẩn bị sẵn giấy tờ tùy thân.