issues” in Vietnamese

vấn đề

Definition

'Vấn đề' là điều gây khó khăn, cần giải quyết, hoặc là chủ đề đang được bàn luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong cả nói trang trọng và thông thường. 'Vấn đề' nghe nhẹ nhàng hơn 'problem'. Thường dùng trong cụm như 'vấn đề kỹ thuật', 'vấn đề xã hội'. Cụm 'có vấn đề với' nghĩa là gặp khó khăn với điều gì đó.

Examples

We had some issues with the internet this morning.

Sáng nay chúng tôi gặp một số **vấn đề** với internet.

Money issues can cause stress in a family.

**Vấn đề** tiền bạc có thể gây căng thẳng trong gia đình.

The teacher talked about environmental issues in class.

Giáo viên nói về các **vấn đề** môi trường trong lớp.

Sorry I'm late — I was dealing with some car issues.

Xin lỗi tôi đến muộn — tôi phải giải quyết vài **vấn đề** với xe.

If you have any issues, just let me know.

Nếu bạn có bất kỳ **vấn đề** nào, hãy cho tôi biết.

He has some issues with his boss, so he's thinking about quitting.

Anh ấy có vài **vấn đề** với sếp nên đang suy nghĩ nghỉ việc.