“isolated” in Vietnamese
Definition
Bị tách biệt khỏi người, nơi, hoặc vật khác; cũng có thể nói về cảm giác cô đơn hoặc bị giữ cách ly.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với địa điểm như 'một ngôi làng cô lập', hoặc mô tả cảm xúc như 'cảm thấy cô lập'. Trong y tế, dùng là 'cách ly' để phòng bệnh lây lan.
Examples
The house is isolated in the mountains.
Ngôi nhà này nằm **cô lập** trên núi.
After moving, she felt isolated at school.
Sau khi chuyển trường, cô ấy cảm thấy rất **cô lập** ở trường mới.
The doctor kept the patient isolated for two days.
Bác sĩ đã giữ bệnh nhân **cách ly** trong hai ngày.
Working from home all week can get pretty isolated.
Làm việc tại nhà cả tuần có thể khiến bạn cảm thấy khá **cô lập**.
It wasn’t a big trend—just a few isolated incidents.
Đây không phải là xu hướng lớn—chỉ là vài **trường hợp cô lập** thôi.
He’s been feeling really isolated since his friends moved away.
Từ khi bạn bè chuyển đi, anh ấy cảm thấy rất **cô lập**.