investigators” in Vietnamese

điều tra viên

Definition

Những người có nhiệm vụ điều tra sự kiện, tình huống hoặc tội phạm để làm sáng tỏ sự thật hoặc thu thập thông tin. Họ thường thuộc cơ quan công an, khoa học hoặc thám tử tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công an, chuyên gia pháp y hoặc thám tử. Ghép với các cụm như 'police investigators', 'team of investigators', 'fraud investigators'; không dùng cho hỏi han thông thường.

Examples

Three investigators asked questions about the case.

Ba **điều tra viên** đã hỏi về vụ án.

The investigators worked together to solve the problem.

**Các điều tra viên** đã cùng nhau giải quyết vấn đề.

The team of investigators stayed up all night reviewing footage.

Nhóm **điều tra viên** đã thức cả đêm xem lại các đoạn ghi hình.

Experienced investigators can spot details everyone else misses.

Những **điều tra viên** nhiều kinh nghiệm có thể chú ý các chi tiết mà người khác thường bỏ qua.

Authorities sent several investigators to look into the financial fraud.

Nhà chức trách đã cử một số **điều tra viên** để tìm hiểu vụ gian lận tài chính.

The investigators found new evidence at the crime scene.

**Các điều tra viên** đã tìm thấy bằng chứng mới tại hiện trường.