intuition” in Vietnamese

trực giác

Definition

Khả năng hiểu hoặc biết điều gì đó ngay lập tức mà không cần suy nghĩ hay lý giải; cảm giác mách bảo.

Usage Notes (Vietnamese)

'intuition' thường đi với các động từ như 'tin vào', 'lắng nghe', hay 'dựa theo'. Không giống 'instinct', 'trực giác' là sự hiểu biết không qua lý trí mà đến từ cảm nhận bên trong.

Examples

Sometimes, I trust my intuition when making decisions.

Đôi khi, tôi tin vào **trực giác** của mình khi đưa ra quyết định.

Her intuition told her that something was wrong.

**Trực giác** của cô ấy mách bảo rằng có điều gì đó không ổn.

Good detectives often use their intuition to solve cases.

Các thám tử giỏi thường dùng **trực giác** của họ để phá án.

You should go with your intuition if you feel uneasy about the situation.

Nếu cảm thấy không yên tâm về tình huống, bạn nên nghe theo **trực giác** của mình.

For some people, intuition works better than logic in tricky situations.

Đối với một số người, **trực giác** hoạt động hiệu quả hơn so với lý trí trong các tình huống khó khăn.

I had a strong intuition that we’d met before, even though I couldn’t remember when.

Tôi có một **trực giác** mạnh rằng chúng ta đã từng gặp nhau trước đây, dù không nhớ là khi nào.