“intoxicating” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó khiến bạn cảm thấy cực kỳ phấn khích, vui sướng hoặc choáng ngợp, giống như tác động của rượu. Có thể dùng để miêu tả cảm xúc, cảnh đẹp hoặc trải nghiệm mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc khi miêu tả cảm xúc mãnh liệt ('khiến say mê', 'vẻ đẹp khiến say đắm'), không dành cho cảm giác nhẹ nhàng.
Examples
The smell of the flowers was intoxicating.
Mùi hoa thật sự **khiến say mê**.
Many find her voice intoxicating.
Nhiều người thấy giọng hát của cô ấy thật **khiến say mê**.
The drink was so strong it felt intoxicating.
Thức uống đó mạnh đến mức cảm giác thật **gây choáng ngợp**.
The freedom she felt traveling alone was absolutely intoxicating.
Cảm giác tự do mà cô ấy có khi đi du lịch một mình thật sự **khiến say mê**.
Something about his laughter is just so intoxicating—it makes everyone smile.
Có điều gì đó trong tiếng cười của anh ấy rất **khiến say mê**—khiến ai cũng mỉm cười.
Standing at the top of the mountain, the view was intoxicating.
Khi đứng trên đỉnh núi, khung cảnh thật sự **khiến say mê**.