interpreted” in Vietnamese

được diễn giảiđược phiên dịch (miệng)

Definition

Hiểu ý nghĩa của điều gì đó theo một cách nhất định hoặc dịch lời nói từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Interpreted' dùng khi nói về cách hiểu (phân tích, đánh giá) hoặc thông dịch (dịch nói). 'Translated' chỉ dịch viết.

Examples

His words were interpreted in many different ways.

Lời nói của anh ấy đã được **diễn giải** theo nhiều cách khác nhau.

The speech was interpreted into Spanish for the audience.

Bài phát biểu đã được **phiên dịch (miệng)** sang tiếng Tây Ban Nha cho khán giả.

Her silence was interpreted as agreement.

Sự im lặng của cô ấy đã được **diễn giải** là đồng ý.

What I said got interpreted completely differently than I intended.

Những gì tôi nói đã bị **diễn giải** hoàn toàn khác với ý định của tôi.

The film can be interpreted in several ways, depending on your point of view.

Bộ phim này có thể được **diễn giải** theo nhiều cách khác nhau, phụ thuộc vào quan điểm của bạn.

She interpreted for the international guests all afternoon.

Cô ấy đã **phiên dịch (miệng)** cho các khách quốc tế suốt cả chiều.