“intel” in Vietnamese
Definition
Từ không trang trọng dùng cho thông tin bí mật hoặc quan trọng, thường xuất hiện trong lĩnh vực quân sự, an ninh hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong hội thoại, không dùng trong văn bản trang trọng. Hay gặp trong cụm như 'thu thập tin mật'.
Examples
Got any intel on the new project?
Có **tin mật** gì về dự án mới không?
He gave us important intel about the meeting.
Anh ấy cung cấp cho chúng tôi **tin mật** quan trọng về buổi họp.
We need more intel before we make a decision.
Chúng ta cần thêm **tin mật** trước khi quyết định.
She always manages to get the inside intel before anyone else.
Cô ấy luôn biết cách lấy được **tin mật** nội bộ trước mọi người.
That's solid intel—thanks for sharing!
Đó là **tin mật** thực sự hữu ích—cảm ơn đã chia sẻ!
The agents were collecting intel all night.
Những đặc vụ đã thu thập **tin mật** suốt đêm.