intact” in Vietnamese

nguyên vẹn

Definition

Nếu một vật gì còn nguyên vẹn, nghĩa là nó không bị hư hại hay thay đổi gì. Thường dùng cho vật thể, công trình hoặc ý tưởng còn giữ nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các động từ như 'giữ', 'để nguyên', ví dụ 'giữ nguyên vẹn'. Hay dùng sau các sự cố, vận chuyển hoặc sửa chữa. Mang sắc thái trang trọng và khẳng định sự không tổn hại.

Examples

Most of the windows were still intact.

Hầu hết các cửa sổ vẫn còn **nguyên vẹn**.

Please keep the seal intact.

Vui lòng giữ cho con dấu còn **nguyên vẹn**.

The box arrived intact.

Chiếc hộp đến nơi vẫn còn **nguyên vẹn**.

It’s amazing that the painting survived the flood intact.

Thật ngạc nhiên khi bức tranh vẫn còn **nguyên vẹn** sau trận lụt.

We need to keep the original structure intact during the renovation.

Chúng ta cần giữ nguyên kết cấu gốc **nguyên vẹn** trong suốt quá trình sửa chữa.

Somehow, her sense of humor stayed intact through all of it.

Thật kỳ diệu là khiếu hài hước của cô ấy vẫn **nguyên vẹn** vượt qua mọi chuyện.