insufferable” in Vietnamese

không thể chịu nổi

Definition

Một người hoặc điều gì đó rất khó chịu, khiến bạn không thể chịu đựng nổi. Thường dùng cho người, thái độ hoặc tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không thể chịu nổi' là từ mạnh, dùng khi cực kỳ khó chịu. Hay dùng cho thái độ, tính cách ('sự kiêu ngạo không thể chịu nổi'), nhưng ít dùng trong tình huống nói chuyện bình thường.

Examples

His insufferable attitude made everyone leave the room.

Thái độ **không thể chịu nổi** của anh ấy khiến mọi người rời khỏi phòng.

This heat is insufferable in the summer.

Cái nóng này **không thể chịu nổi** vào mùa hè.

Her insufferable complaining never stops.

Sự than phiền **không thể chịu nổi** của cô ấy không bao giờ dừng lại.

Honestly, I find his jokes insufferable after a while.

Thật lòng mà nói, sau một thời gian tôi thấy những câu đùa của anh ấy **không thể chịu nổi**.

She can be so insufferable when she thinks she's right.

Cô ấy có thể rất **không thể chịu nổi** khi nghĩ mình đúng.

That meeting was absolutely insufferable—I couldn't wait to leave.

Buổi họp đó thực sự **không thể chịu nổi**—tôi chỉ muốn đi ra ngoài càng sớm càng tốt.