“inspired” in Vietnamese
Definition
Cảm giác hào hứng nhờ ý tưởng mới hoặc động lực sáng tạo, muốn làm gì đó. Cũng thường dùng tả cái gì đó rất sáng tạo hoặc độc đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp: ‘cảm thấy inspired để + động từ’. Nếu nói về vật: ‘an inspired choice/decision’ là sáng tạo vượt trội. Không nhầm với ‘inspiring’: ‘I am inspired’ (cảm xúc của mình), ‘The speech is inspiring’ (tạo cảm xúc đó).
Examples
I left the museum feeling weirdly inspired and full of ideas.
Tôi rời bảo tàng với cảm giác thật lạ là mình **được truyền cảm hứng** và tràn ngập ý tưởng.
That was an inspired decision — it solved the problem immediately.
Đó là một quyết định **đầy sáng tạo** — nó giải quyết vấn đề ngay lập tức.
Lately, I've been really inspired by people who start over and keep going.
Gần đây, tôi **được truyền cảm hứng** rất nhiều từ những người bắt đầu lại và không bỏ cuộc.
After the class, I felt inspired to draw again.
Sau buổi học, tôi cảm thấy **được truyền cảm hứng** để vẽ lại.
Her story inspired many young people.
Câu chuyện của cô ấy đã **truyền cảm hứng** cho nhiều bạn trẻ.
This is an inspired design for a small room.
Đây là một thiết kế **đầy sáng tạo** cho phòng nhỏ.