inspection” in Vietnamese

kiểm trathanh tra

Definition

Việc xem xét kỹ lưỡng để kiểm tra tình trạng, chất lượng, an toàn hoặc sự tuân thủ quy định, thường được thực hiện một cách chính thức tại các nơi như nhà máy, trường học hoặc sân bay.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kiểm tra’ dùng trong các trường hợp chính thức, có thể là kiểm tra an toàn, kiểm tra chất lượng. Các cụm như 'kiểm tra an toàn', 'kiểm tra nhà' rất phổ biến.

Examples

The car passed the inspection yesterday.

Chiếc xe đã vượt qua **kiểm tra** hôm qua.

Honestly, the place was a mess, so failing the inspection wasn't a surprise.

Thật ra, chỗ đó rất bừa bộn nên trượt **kiểm tra** cũng không ngạc nhiên.

We have a fire safety inspection next week.

Tuần tới chúng tôi có **kiểm tra** an toàn phòng cháy.

The inspector started the inspection in the kitchen.

Thanh tra đã bắt đầu **kiểm tra** ở bếp.

The apartment looked fine, but the inspection found water damage behind the wall.

Căn hộ trông ổn, nhưng **kiểm tra** phát hiện hư hại do nước phía sau tường.

We can't open the restaurant until the health inspection is complete.

Chúng tôi không thể mở nhà hàng cho đến khi **kiểm tra** vệ sinh xong.