“insight” in Vietnamese
Definition
Hiểu rõ, sâu sắc về một điều gì đó; cũng dùng để chỉ sự nhận ra một cách rõ ràng hoặc bất ngờ về vấn đề hoặc tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, kinh doanh, hoặc trang trọng như 'gain insight into', 'valuable insight'. Khác với 'overview' (tổng quan) hoặc 'foresight' (dự đoán trước).
Examples
The teacher shared her insight about the poem.
Cô giáo đã chia sẻ **sự thấu hiểu** của mình về bài thơ.
Her comment really gave me new insight on the problem.
Nhận xét của cô ấy thật sự đã cho tôi **hiểu biết sâu sắc** mới về vấn đề.
I'd love to hear your insight on this topic.
Tôi rất muốn nghe **sự thấu hiểu** của bạn về chủ đề này.
His insight helped us avoid making a big mistake.
**Hiểu biết sâu sắc** của anh ấy đã giúp chúng tôi tránh được một sai lầm lớn.
She has a lot of insight into human behavior.
Cô ấy có rất nhiều **sự thấu hiểu** về hành vi con người.
His book gives insight into life in ancient times.
Quyển sách của anh ấy mang lại **hiểu biết sâu sắc** về cuộc sống thời cổ đại.