innuendo” in Vietnamese

lời ám chỉlời nói bóng gió

Definition

Là lời nói hoặc nhận xét gián tiếp, thường nhằm ám chỉ điều gì đó tiêu cực hoặc không phù hợp mà không nói thẳng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'lời ám chỉ' hoặc 'lời nói bóng gió' thường dùng trong trường hợp nội dung mang ý nghĩa tiêu cực, nhạy cảm hoặc thô tục. Không dùng cho ám chỉ trung tính hay tích cực. Diễn đạt này thường thấy trong các tình huống trang trọng.

Examples

I didn’t like his innuendo during the meeting.

Tôi không thích **lời ám chỉ** của anh ấy trong buổi họp.

He made an innuendo about her new job.

Anh ta đã có một **lời ám chỉ** về công việc mới của cô ấy.

The movie was full of innuendo.

Bộ phim này **đầy lời ám chỉ**.

That joke was heavy on the innuendo; did you catch it?

Trò đùa đó có quá nhiều **lời nói bóng gió**, bạn có nhận ra không?

People often use innuendo to avoid saying something directly.

Mọi người thường dùng **lời nói bóng gió** để tránh nói thẳng ra điều gì đó.

Ignore the innuendo—he’s just trying to get attention.

Bỏ qua **lời ám chỉ** đi—hắn chỉ muốn gây chú ý thôi.