“inning” in Vietnamese
Definition
Trong bóng chày, một hiệp là phần mà mỗi đội lần lượt được đánh bóng. Trong cricket, lượt đánh của một đội cũng gọi là innings.
Usage Notes (Vietnamese)
Bóng chày dùng hiệp (“inning”); mỗi trận thường có 9 hiệp. Cricket dùng “innings” cho cả số ít và số nhiều. “A good innings” nghĩa là sống lâu, sống tốt.
Examples
The home team scored three runs in the fifth inning.
Đội chủ nhà ghi ba điểm trong **hiệp** thứ năm.
A standard baseball game has nine innings.
Một trận bóng chày tiêu chuẩn có chín **hiệp**.
The pitcher was replaced in the seventh inning.
Cầu thủ ném bóng được thay ra ở **hiệp** thứ bảy.
It's only the third inning — there's plenty of game left.
Mới chỉ **hiệp** thứ ba — còn nhiều thời gian thi đấu.
He lived to 95 — that's a pretty good innings by anyone's standards.
Ông ấy sống đến 95 tuổi — đó quả là một **hiệp** quá tốt theo bất kỳ tiêu chuẩn nào.
The game was tied going into the ninth inning, and the crowd was on the edge of their seats.
Trận đấu hòa khi bước vào **hiệp** thứ chín, khiến cả khán giả hồi hộp.