initiative” in Vietnamese

sáng kiến

Definition

Khả năng tự mình hành động và đưa ra quyết định, hoặc một chương trình, kế hoạch mới nhằm giải quyết vấn đề hoặc cải thiện tình hình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thể hiện sáng kiến' là tự mình hành động, không cần chỉ đạo. Ngoài ra còn dùng cho các chương trình, dự án (đặc biệt trong công việc). Nghĩa mạnh hơn 'kế hoạch', nhấn mạnh sự chủ động, lãnh đạo.

Examples

She took the initiative to organize the meeting.

Cô ấy đã chủ động thực hiện **sáng kiến** để tổ chức cuộc họp.

Our school started a new initiative to reduce waste.

Trường chúng tôi bắt đầu một **sáng kiến** mới để giảm thiểu rác thải.

Having initiative is important in any job.

Có **sáng kiến** là điều quan trọng trong bất kỳ công việc nào.

If you want to impress your boss, it's a good idea to show some initiative.

Nếu muốn gây ấn tượng với sếp, bạn nên thể hiện **sáng kiến**.

The city launched a green initiative to make public transport more eco-friendly.

Thành phố đã khởi động một **sáng kiến** xanh để làm cho giao thông công cộng thân thiện hơn với môi trường.

I really appreciate your initiative on this project—you made a big difference.

Tôi thực sự đánh giá cao **sáng kiến** của bạn trong dự án này—bạn đã tạo nên sự khác biệt lớn.