“inflicted” in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc cái gì đó phải chịu đựng nỗi đau, thiệt hại hoặc điều không tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các bối cảnh nghiêm túc như luật pháp, y tế, báo chí với từ như 'thiệt hại', 'nỗi đau'. Cụm 'inflicted on/upon' cho biết ai hoặc cái gì chịu tác động.
Examples
The storm inflicted heavy damage on the town.
Cơn bão đã **gây ra** thiệt hại nặng nề cho thị trấn.
The injury was inflicted during the game.
Vết thương đã được **gây ra** trong trận đấu.
She inflicted pain on herself by accident.
Cô ấy vô tình **gây ra** đau đớn cho chính mình.
The punishment was more severe than the crime inflicted.
Hình phạt nặng hơn tội lỗi đã **gây ra**.
Many people suffered from the losses inflicted by the fire.
Nhiều người đã chịu thiệt hại do đám cháy **gây ra**.
Emotional harm inflicted in childhood can last for years.
Tổn thương tâm lý **gây ra** từ thời thơ ấu có thể kéo dài nhiều năm.