infiltrate” in Vietnamese

xâm nhậpthấm qua

Definition

Lén lút hoặc dần dần thâm nhập vào nơi nào đó, nhóm, hoặc tổ chức, thường để lấy thông tin hoặc gây hại. Trong khoa học, còn chỉ việc một chất thấm qua chất khác từ từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật như quân sự, an ninh hoặc khoa học. 'infiltrate an organization' nghĩa là thâm nhập một tổ chức. Không giống 'invade' là xâm nhập công khai.

Examples

The virus managed to infiltrate the computer system.

Virus đã **xâm nhập** được vào hệ thống máy tính.

The spies tried to infiltrate the enemy base.

Các gián điệp đã cố gắng **xâm nhập** căn cứ kẻ thù.

Water can infiltrate the soil after rain.

Nước có thể **thấm qua** đất sau cơn mưa.

It's not easy to infiltrate a close-knit group without being noticed.

Không dễ **xâm nhập** vào một nhóm gắn bó mà không bị phát hiện.

Protesters tried to infiltrate the meeting but were stopped at the door.

Các người biểu tình đã cố **xâm nhập** buổi họp nhưng bị chặn lại ở cửa.

Hackers often infiltrate networks by sending phishing emails.

Tin tặc thường **xâm nhập** vào mạng lưới bằng cách gửi email lừa đảo.