“indictment” in Vietnamese
Definition
Một cáo buộc chính thức về tội phạm nghiêm trọng, thường do bồi thẩm đoàn hoặc tòa án ban hành. Nó cũng có thể có nghĩa là một sự phê bình mạnh mẽ hoặc dấu hiệu cho thấy điều gì đó xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc báo chí; là từ trang trọng. Trong trò chuyện thường nói 'bị buộc tội'. Cũng dùng với nghĩa phê phán mạnh. Không nhầm với 'verdict' (phán quyết) hoặc 'charge' (cáo buộc).
Examples
The grand jury issued an indictment against the suspect.
Bồi thẩm đoàn đã đưa ra **bản cáo trạng** đối với nghi phạm.
An indictment is needed to start a criminal trial.
Cần có **bản cáo trạng** để bắt đầu phiên tòa hình sự.
The politician faced an indictment for corruption.
Chính trị gia đối mặt với **bản cáo trạng** về tham nhũng.
Many see the lack of fresh food as an indictment of the school system.
Nhiều người coi việc thiếu thực phẩm tươi là **lời kết tội** hệ thống trường học.
After months of investigation, the attorney finally announced the indictment.
Sau nhiều tháng điều tra, luật sư cuối cùng đã công bố **bản cáo trạng**.
Calling the movie boring was an unfair indictment of the director’s work.
Gọi bộ phim là nhàm chán là một **lời phê bình không công bằng** với công việc của đạo diễn.