indicted” in Vietnamese

bị truy tố

Definition

Bị cơ quan pháp luật hoặc bồi thẩm đoàn truy tố chính thức vì một tội danh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi đã bị khởi tố chính thức, không dùng cho những trường hợp chỉ mới bị nghi ngờ. 'Indicted' không đồng nghĩa với có tội.

Examples

He was indicted for theft last year.

Anh ấy đã bị **truy tố** vì trộm cắp vào năm ngoái.

The company was indicted for fraud.

Công ty đã bị **truy tố** vì gian lận.

She was indicted on three charges.

Cô ấy bị **truy tố** ba tội danh.

After months of investigation, the mayor was finally indicted.

Sau nhiều tháng điều tra, thị trưởng cuối cùng đã bị **truy tố**.

Not everyone who gets indicted ends up in jail.

Không phải ai bị **truy tố** cũng đều vào tù.

He denied all the charges even after being indicted.

Ngay cả sau khi đã bị **truy tố**, anh ấy vẫn phủ nhận mọi cáo buộc.