“indict” in Vietnamese
Definition
Sau điều tra, cơ quan pháp luật chính thức buộc tội ai đó về một tội nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trường hợp nghiêm trọng trong lĩnh vực pháp lý, đi kèm với 'indicted for' hoặc 'indicted on charges of'. Khác với 'accuse' (buộc tội) vì mang tính chính thức hơn.
Examples
It’s rare for a celebrity to be indicted, but it can happen when the evidence is strong.
Hiếm khi người nổi tiếng bị **truy tố**, nhưng điều đó có thể xảy ra nếu có bằng chứng rõ ràng.
The grand jury indicted him for robbery.
Bồi thẩm đoàn đã **truy tố** anh ta về tội cướp.
The court may indict a suspect after reviewing the evidence.
Tòa án có thể **truy tố** nghi phạm sau khi xem xét bằng chứng.
If there is enough proof, they will indict the man.
Nếu có đủ bằng chứng, họ sẽ **truy tố** người đàn ông đó.
He was indicted on several charges after the investigation concluded.
Sau khi điều tra kết thúc, anh ta đã bị **truy tố** với nhiều tội danh.
Public pressure led the authorities to finally indict the officials involved.
Sức ép dư luận khiến nhà chức trách cuối cùng cũng **truy tố** các quan chức liên quan.