“indicator” in Vietnamese
Definition
Là vật hoặc dấu hiệu cho biết trạng thái, mức độ hoặc sự thay đổi của một điều gì đó; có thể là số liệu, ký hiệu hoặc thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, khoa học: 'chỉ số kinh tế', 'chỉ báo hiệu suất'. Trong xe hơi dùng cho 'đèn xi-nhan'. Không dùng chỉ người; dùng 'dấu hiệu' hoặc 'manh mối' cho nghĩa chung.
Examples
The temperature indicator shows how hot the oven is.
**Chỉ số** nhiệt độ cho biết lò nướng nóng đến mức nào.
Let's use last year's numbers as an indicator for our new plan.
Hãy dùng số liệu năm ngoái làm **chỉ số** cho kế hoạch mới.
Green lights are an indicator that it is safe to cross.
Đèn xanh là một **chỉ báo** cho biết bạn có thể sang đường an toàn.
The car's indicator was blinking to show a turn.
**Đèn xi-nhan** của xe đang nhấp nháy báo hiệu rẽ.
A sudden drop in sales is often an indicator of bigger problems.
Doanh số giảm đột ngột thường là một **chỉ báo** cho những vấn đề lớn hơn.
Her smile was a good indicator that she liked the gift.
Nụ cười của cô ấy là một **chỉ báo** tốt cho thấy cô thích món quà.