index” in Vietnamese

mục lụcchỉ sốngón trỏ

Definition

Danh sách các chủ đề xếp theo thứ tự bảng chữ cái ở cuối sách, hoặc con số thể hiện sự thay đổi giá trị, giá cả hoặc điều kiện theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'Indices' là dạng số nhiều trong tài chính/toán học. 'Index finger' là ngón trỏ. Trong CNTT, 'index' giúp truy xuất dữ liệu nhanh hơn. Động từ 'index' nghĩa là lập mục lục hoặc điều chỉnh theo chỉ số.

Examples

The consumer price index is one of the most closely watched economic indicators.

Chỉ số giá tiêu dùng là một trong những chỉ số kinh tế được theo dõi sát sao nhất.

Look in the index at the back of the book to find the topic.

Xem trong **mục lục** ở cuối sách để tìm chủ đề đó.

The stock market index dropped by two percent today.

**Chỉ số** thị trường chứng khoán đã giảm hai phần trăm hôm nay.

Point with your index finger to show me where it hurts.

Chỉ cho tôi bằng **ngón trỏ** của bạn chỗ nào bị đau.

We need to index these salaries to inflation so workers don't lose purchasing power.

Chúng ta cần **điều chỉnh** các mức lương này theo lạm phát để người lao động không mất sức mua.

Adding a database index on the email column cut our query time in half.

Thêm **chỉ mục** cho cột email trong cơ sở dữ liệu giúp thời gian truy vấn giảm một nửa.