“independence” in Vietnamese
Definition
Khả năng tự làm việc mà không cần sự giúp đỡ từ người khác, hoặc quyền tự trị của một quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong hoàn cảnh cá nhân (trưởng thành, tự lập) và chính trị (quốc gia). Hay gặp trong các cụm như 'giành độc lập', 'tuyên bố độc lập'. 'Độc lập' mang nghĩa tự chủ, không chỉ tự do.
Examples
Many teenagers want more independence from their parents.
Nhiều thanh thiếu niên muốn có nhiều **độc lập** hơn với cha mẹ.
India gained independence in 1947.
Ấn Độ giành được **độc lập** vào năm 1947.
Learning to cook is a step toward independence.
Học nấu ăn là một bước tiến đến **độc lập**.
She values her independence and prefers to travel alone.
Cô ấy coi trọng **độc lập** của mình và thích du lịch một mình.
The fight for independence shaped the country's history.
Cuộc đấu tranh giành **độc lập** đã định hình lịch sử của đất nước.
I'm enjoying my newfound independence now that I live on my own.
Tôi đang tận hưởng **độc lập** mới kể từ khi sống riêng.