“indeed” in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là sự thật, chính xác hoặc gây ngạc nhiên, hoặc để xác nhận, bổ sung ý kiến của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được cả trong giao tiếp và văn viết, nghe hơi trang trọng. Đặt sau câu để nhấn mạnh hoặc dùng một mình để xác nhận mạnh mẽ. Đừng nhầm với 'actually'.
Examples
This is indeed a beautiful place.
Đây **thật vậy** là một nơi đẹp.
She was indeed very tired after the trip.
Cô ấy **quả thật** rất mệt sau chuyến đi.
Yes, he is indeed my teacher.
Vâng, thầy ấy **đúng là** giáo viên của tôi.
It was expensive, but indeed worth every penny.
Nó đắt nhưng **thật vậy** xứng đáng với từng đồng.
"So they finally agreed?" "Indeed they did."
"Cuối cùng họ cũng đồng ý à?" "**Đúng vậy** họ đã đồng ý."
That was a bold choice, and indeed a smart one.
Đó là một lựa chọn táo bạo, và **quả thật** là một lựa chọn thông minh.