incurable” in Vietnamese

không thể chữa khỏinan y

Definition

Tình trạng hoặc bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn. Đôi khi cũng nói về thói quen hoặc thái độ không thay đổi được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng, đi với 'bệnh', 'tình trạng', hoặc dùng ẩn dụ cho tính cách như 'incurable optimist'. Không dùng cho vấn đề nhỏ nhặt.

Examples

Unfortunately, his addiction is incurable at this point.

Đáng tiếc là đến giai đoạn này, nghiện của anh ấy đã trở nên **không thể chữa khỏi**.

The doctor said her illness is incurable.

Bác sĩ nói rằng căn bệnh của cô ấy là **không thể chữa khỏi**.

Some types of cancer are still incurable.

Một số loại ung thư vẫn **không thể chữa khỏi**.

HIV used to be considered incurable.

HIV từng được xem là **không thể chữa khỏi**.

He's an incurable romantic—he always brings flowers on dates.

Anh ấy là một người lãng mạn **không thể chữa khỏi**—luôn mang hoa khi hẹn hò.

No matter what happens, she has this incurable optimism about life.

Dù chuyện gì xảy ra, cô ấy vẫn giữ sự lạc quan **không thể chữa khỏi** về cuộc sống.