“inconceivable” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó không thể hình dung hay tin được; quá bất ngờ hoặc phi lý đến mức không thể nghĩ đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nhấn mạnh sự kinh ngạc, khó tin hoặc ngoài sức tưởng tượng. Hay đi với 'gần như', 'dường như', hoặc dùng để cảm thán. Không đơn thuần là 'không thể', mà nhấn mạnh tính không thể hình dung.
Examples
It is inconceivable that the sun would not rise tomorrow.
Thật là **không thể tưởng tượng nổi** khi mặt trời sẽ không mọc vào ngày mai.
For many people, living without a phone is inconceivable.
Với nhiều người, sống không có điện thoại là điều **không thể tưởng tượng nổi**.
The idea that they would move abroad together was simply inconceivable to their friends.
Ý tưởng rằng họ sẽ cùng nhau chuyển ra nước ngoài thật sự **không thể tưởng tượng nổi** với bạn bè của họ.
His sudden success was so inconceivable that even he struggled to believe it.
Thành công bất ngờ của anh ấy **không thể tưởng tượng nổi** đến mức chính anh ấy cũng khó tin.
It was inconceivable that she could win the race as a beginner.
Thật **không thể tưởng tượng nổi** khi cô ấy, một người mới bắt đầu, lại có thể thắng cuộc đua.
It’s almost inconceivable how much technology has changed in the last decade.
Thật **gần như không thể tưởng tượng nổi** công nghệ đã thay đổi nhiều thế nào trong thập kỷ qua.