“incident” in Vietnamese
Definition
Sự cố là một sự kiện, thường là điều bất thường, quan trọng hoặc gây rắc rối, cần được chú ý hoặc báo cáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc công việc như 'security incident', 'minor incident'. 'Incident' trung lập hơn so với 'accident'.
Examples
The police are investigating the incident.
Cảnh sát đang điều tra **sự cố** đó.
There was a small incident at school today.
Hôm nay có một **sự cố** nhỏ ở trường.
Please write a report about the incident.
Vui lòng viết báo cáo về **sự cố** đó.
It was just a misunderstanding, but the incident made everyone uncomfortable.
Chỉ là một sự hiểu lầm, nhưng **sự cố** đó làm mọi người khó xử.
After the incident, the company changed its safety rules.
Sau **sự cố** đó, công ty đã thay đổi các quy tắc an toàn của mình.
I don't want to talk about the incident anymore.
Tôi không muốn nói về **sự cố** đó nữa.