“inbound” in Vietnamese
Definition
Chỉ những người, hàng hóa, thông tin hoặc phương tiện đang di chuyển đến một nơi hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong kinh doanh, logistics, giao thông hoặc dịch vụ khách hàng như 'inbound call', 'inbound flight'. Luôn chỉ sự di chuyển hướng vào, đối lập với 'outbound'. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
We handle all inbound calls at the customer service desk.
Chúng tôi xử lý tất cả các cuộc gọi **đến** tại bàn dịch vụ khách hàng.
This lane is for inbound traffic only.
Làn đường này chỉ dành cho phương tiện **đến**.
Did you see the huge storm delay all the inbound planes last night?
Bạn có thấy trận bão lớn đêm qua đã làm chậm tất cả các máy bay **đến** không?
All our inbound shipments are checked for quality before we stock them.
Tất cả lô hàng **nhập** của chúng tôi đều được kiểm tra chất lượng trước khi nhập kho.
The airport is busy with inbound flights from all over the world.
Sân bay đang bận rộn với các chuyến bay **đến** từ khắp nơi trên thế giới.
I'm part of the inbound marketing team—our job is to attract new customers to the company.
Tôi là thành viên nhóm tiếp thị **inbound** – công việc của chúng tôi là thu hút khách hàng mới cho công ty.