“inability” in Vietnamese
Definition
Không có khả năng hay sức mạnh để làm một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, dùng với cấu trúc 'inability to' + động từ (ví dụ: 'inability to read'). Phân biệt với 'disability' là vấn đề y tế; 'inability' dùng cho hoàn cảnh hoặc sự thiếu năng lực nói chung.
Examples
His inability to swim made him afraid of the water.
**Sự không có khả năng** bơi khiến anh ấy sợ nước.
The inability to read can affect a person's life greatly.
**Sự không có khả năng** đọc có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của một người.
Her inability to concentrate made studying difficult.
**Sự không có khả năng** tập trung khiến việc học của cô ấy trở nên khó khăn.
My inability to cook means we eat out a lot.
**Sự không có khả năng** nấu ăn của tôi nghĩa là chúng tôi hay ăn ngoài.
Their inability to compromise led to the project failing.
**Sự không có khả năng** thỏa hiệp của họ khiến dự án thất bại.
She laughed at her inability to remember names.
Cô ấy cười về **sự không có khả năng** nhớ tên của mình.