“impounded” in Vietnamese
Definition
'Tạm giữ' là khi cảnh sát hoặc nhà chức trách giữ lại một vật hoặc tài sản tạm thời, thường vì lý do vi phạm pháp luật hoặc quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tạm giữ' thường dùng cho xe, động vật hoặc hàng hóa, mang tính chất tạm thời chứ không phải tịch thu vĩnh viễn. Thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý.
Examples
The police impounded his car after the accident.
Sau tai nạn, cảnh sát đã **tạm giữ** xe của anh ấy.
The stray dog was impounded by animal control.
Chú chó đi lạc đã bị kiểm soát động vật **tạm giữ**.
All the illegal goods were impounded at the border.
Tất cả hàng hóa bất hợp pháp đã bị **tạm giữ** tại biên giới.
My bike got impounded because I parked in the wrong place.
Xe đạp của tôi bị **tạm giữ** vì tôi đỗ sai chỗ.
Their pet was accidentally impounded, but they got him back the next day.
Thú cưng của họ bị **tạm giữ** nhầm, nhưng hôm sau họ đã nhận lại được.
The warehouse was impounded during the investigation, so nobody could enter.
Kho hàng đã bị **tạm giữ** để điều tra, nên không ai có thể vào.