impact” in Vietnamese

tác độngảnh hưởngva chạm

Definition

Tác động chỉ sự ảnh hưởng hoặc hiệu quả mà một việc hay sự vật gây ra đến người khác, tình huống hoặc kết quả. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ lực va chạm giữa hai vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các tình huống học thuật, kinh doanh, và cả đời sống hàng ngày. Cụm từ 'có tác động đến', 'tạo ảnh hưởng lớn' rất phổ biến. Dùng làm động từ trong văn bản trang trọng.

Examples

This new law will have a big impact on schools.

Luật mới này sẽ có **tác động** lớn đến các trường học.

The movie had a strong impact on me.

Bộ phim đã để lại **tác động** mạnh mẽ đến tôi.

The car broke its front light on impact.

Chiếc xe bị vỡ đèn trước do **va chạm**.

I don't think people realize how much this decision could impact small businesses.

Tôi không nghĩ mọi người nhận ra quyết định này có thể **tác động** lớn đến các doanh nghiệp nhỏ như thế nào.

The report looks dry, but the numbers could have a real impact on our plans.

Báo cáo trông có vẻ khô khan, nhưng những con số này có thể thực sự **tác động** đến kế hoạch của chúng ta.

Her speech really made an impact at the meeting.

Bài phát biểu của cô ấy thực sự tạo nên **tác động** tại cuộc họp.