immediate” in Vietnamese

ngay lập tứcgần kề

Definition

Xảy ra ngay bây giờ hoặc không có sự chậm trễ; cũng có thể chỉ điều gì đó ở gần về thời gian, không gian hoặc tầm quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong các cụm như 'immediate response', 'immediate danger', 'immediate family'. Đừng nhầm với 'instant'; 'immediate' nhấn mạnh không có sự trì hoãn hoặc sự gần gũi.

Examples

The doctor gave him immediate help.

Bác sĩ đã giúp đỡ anh ấy **ngay lập tức**.

This problem needs immediate attention.

Vấn đề này cần được chú ý **ngay lập tức**.

Our school is in the immediate area.

Trường của chúng tôi nằm trong khu vực **gần kề**.

I need an immediate answer—this can't wait until tomorrow.

Tôi cần câu trả lời **ngay lập tức**—việc này không thể chờ đến ngày mai.

Her immediate family came to the wedding, but her cousins couldn't make it.

Gia đình **gần gũi** của cô ấy đã đến dự đám cưới, còn các anh chị em họ thì không thể đến.

There was no immediate reaction, so we thought the news hadn't sunk in yet.

Không có phản ứng **ngay lập tức**, nên chúng tôi nghĩ tin tức vẫn chưa thấm vào.