“ignored” in Vietnamese
Definition
Không được chú ý hoặc cố ý bị làm lơ, thường chỉ người, tin nhắn, vấn đề hoặc cảnh báo bị bỏ qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ: 'feel ignored', 'be ignored by everyone'... Có thể vừa mang ý nghĩa bị lơ do vô ý hoặc do cố tình.
Examples
The warning signs were ignored.
Những dấu hiệu cảnh báo đã bị **bỏ qua**.
I wasn't upset at first, but after three emails with no reply, I definitely felt ignored.
Ban đầu tôi không buồn, nhưng sau ba email không được trả lời thì tôi thật sự cảm thấy mình bị **phớt lờ**.
It's a small issue now, but problems like this get worse when they're ignored.
Bây giờ chỉ là vấn đề nhỏ, nhưng những chuyện như thế sẽ tệ hơn nếu bị **bỏ qua**.
She smiled and kept talking like his rude comment had been completely ignored.
Cô ấy mỉm cười và tiếp tục nói như thể lời nhận xét thô lỗ của anh ta đã bị **phớt lờ** hoàn toàn.
My text message was ignored all day.
Tin nhắn của tôi đã bị **phớt lờ** cả ngày.
He felt ignored at the meeting.
Anh ấy cảm thấy mình bị **phớt lờ** trong cuộc họp.