“idle” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc đồ vật không bận rộn, không hoạt động hoặc đang không được sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho người thì hơi trang trọng, hay gặp với máy móc, máy tính. Với người, có thể ám chỉ sự lười biếng. Hay dùng với cụm "idle time", "idle chatter". Không nhầm với "idol" (thần tượng).
Examples
Don't let your mind go idle—keep learning!
Đừng để tâm trí bạn **nhàn rỗi**—hãy tiếp tục học!
The factory was idle during the holiday.
Nhà máy đã **nhàn rỗi** trong kỳ nghỉ lễ.
He sat idle all afternoon.
Anh ấy ngồi **nhàn rỗi** suốt cả buổi chiều.
The car engine was idle, but the radio was on.
Động cơ xe thì **không hoạt động**, nhưng radio vẫn bật.
I have some idle time before my next meeting.
Tôi có một ít thời gian **nhàn rỗi** trước cuộc họp tiếp theo.
There was a lot of idle chatter in the office today.
Hôm nay có rất nhiều cuộc trò chuyện **nhàn rỗi** ở văn phòng.