hypocritical” in Vietnamese

đạo đức giả

Definition

Người đạo đức giả là người tỏ ra có chuẩn mực đạo đức, niềm tin hoặc cảm xúc mà thực ra họ không có. Họ chỉ trích người khác nhưng lại hành động giống như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đạo đức giả’ dùng trong các tình huống nói một đằng, làm một nẻo, nhất là về đạo đức. Các cụm thường gặp: 'hypocritical attitude' (thái độ đạo đức giả), 'hypocritical behavior' (hành vi đạo đức giả). Không nên nhầm với ‘mỉa mai’ hay ‘châm biếm’.

Examples

He says he cares about the environment, but driving that giant SUV seems pretty hypocritical.

Anh ấy nói quan tâm đến môi trường mà lại lái chiếc SUV lớn như thế thì thật **đạo đức giả**.

I find it hypocritical when people complain about gossip but love to spread rumors themselves.

Tôi thấy **đạo đức giả** khi ai đó phàn nàn về tin đồn nhưng lại thích buôn chuyện.

"You can't eat cake and complain about sugar," she said, calling his comments hypocritical.

"Bạn không thể vừa ăn bánh vừa than phiền về đường," cô ấy nói, cho rằng nhận xét của anh ấy thật **đạo đức giả**.

It's hypocritical to tell others not to lie and then lie yourself.

Nói người khác đừng nói dối rồi chính mình lại nói dối là **đạo đức giả**.

Her hypocritical attitude made people stop trusting her.

Thái độ **đạo đức giả** của cô ấy khiến mọi người không còn tin tưởng nữa.

Being hypocritical can damage friendships.

Sự **đạo đức giả** có thể làm tổn hại đến tình bạn.