“hustling” in Vietnamese
Definition
Làm việc rất chăm chỉ, năng động để thành công hoặc kiếm tiền. Đôi khi cũng ám chỉ việc gian lận hay lừa đảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn nói, mang nghĩa tích cực ('luôn hustling' nghĩa là chăm chỉ, chủ động), nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ lừa đảo. Cần xem xét ngữ cảnh khi dùng.
Examples
He is always hustling to earn some extra money.
Anh ấy luôn **làm việc chăm chỉ** để kiếm thêm tiền.
She was hustling to finish her project on time.
Cô ấy **làm việc chăm chỉ** để hoàn thành dự án đúng hạn.
Some people try hustling at night markets for a little extra cash.
Một số người **xoay xở kiếm sống** ở chợ đêm để kiếm thêm tiền.
Everyone in the city is hustling just to keep up with rent.
Ai cũng **làm việc chăm chỉ** để đủ tiền thuê nhà ở thành phố.
He's been hustling since college, juggling two jobs and a business.
Anh ấy đã **làm việc chăm chỉ** từ thời đại học, làm hai công việc và một doanh nghiệp cùng lúc.
Watch out — that guy at the pool table is hustling new players.
Cẩn thận — anh chàng ở bàn bi-a đó đang **lừa đảo** những người chơi mới.