hug” in Vietnamese

ôm

Definition

Ôm là hành động dùng tay quàng quanh ai đó để thể hiện tình cảm, an ủi hoặc chào hỏi. Có thể là danh từ hoặc động từ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ôm' thường dùng cho người thân, bạn bè, trẻ em. Ở một số tình huống trang trọng có thể không phù hợp. Các cụm quen thuộc: 'ôm chặt', 'ôm nhóm', 'cần một cái ôm'.

Examples

She gave me a hug before school.

Cô ấy ôm tôi trước khi đến trường.

Come here and hug your grandma.

Lại đây **ôm** bà của con đi.

My little brother likes to hug his teddy bear.

Em trai tôi thích **ôm** gấu bông của mình.

You look like you need a hug.

Nhìn bạn có vẻ cần một cái **ôm**.

Can I give you a hug, or would you rather not?

Tôi có thể **ôm** bạn không, hay bạn không thích?

After everything we've been through, she just hugged me and said nothing.

Sau tất cả mọi chuyện, cô ấy chỉ **ôm** tôi mà không nói gì.