hovering” in Vietnamese

lơ lửnglảng vảng

Definition

Lơ lửng ở một chỗ trên không, thường bằng cách vỗ cánh hoặc động cơ; cũng có thể chỉ việc ở gần ai đó hoặc cái gì đó mà không chạm vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chim, côn trùng hoặc trực thăng ('lơ lửng trên không'); cũng có thể nói về ai đó luôn quanh quẩn, để ý bên cạnh ('hovering over').

Examples

The dragonfly is hovering over the water.

Chuồn chuồn đang **lơ lửng** trên mặt nước.

The helicopter is hovering above the field.

Chiếc trực thăng đang **lơ lửng** bên trên cánh đồng.

A small bird was hovering near the window.

Một con chim nhỏ đang **lơ lửng** gần cửa sổ.

Why are you hovering around me? Do you need something?

Sao bạn lại **lảng vảng** quanh tôi vậy? Cần gì không?

The smell of food had everyone hovering by the kitchen door.

Mùi thức ăn khiến mọi người **lảng vảng** bên cửa bếp.

She kept hovering over my shoulder as I worked.

Cô ấy cứ **lảng vảng** bên cạnh khi tôi làm việc.